向
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「向」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 向
9 nodes · 16 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「向」 (1)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Đây là tạp chí khoa học dành cho trẻ em.
Câu ví dụ thực chiến
Chúng tôi làm hướng dẫn sinh hoạt dành cho du học sinh.
Câu ví dụ thực chiến
Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.
Câu ví dụ thực chiến
Đôi giày nhẹ này hợp để đi du lịch.