1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 鍵
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

鍵

【かぎ】Hán-Việt: kiện

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

chìa khóa

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「鍵」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
まさか、鍵かぎをなくしたの?

🇻🇳 Không lẽ bạn làm mất chìa khóa rồi?

Thực thể phân tích:まさか鍵(かぎ)
Câu ví dụ thực chiến
もしかしたら、部屋へやに鍵かぎを忘れたかもしれない。

🇻🇳 Có lẽ tôi đã để quên chìa khóa trong phòng; tôi chưa chắc chắn.

Câu ví dụ thực chiến
ドアを開けようとしたが、鍵かぎがかかっていたている。

🇻🇳 Tôi định mở cửa nhưng cửa bị khóa.

Thực thể phân tích:鍵(かぎ)ていた(ている)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「鍵」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 鍵

6 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.