1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜切る
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜切る

Cách đọc: きる

Ý nghĩa cốt lõi

★ Làm hết, làm đến cùng hoặc hoàn toàn.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem + 切る` → 読み切る、使い切る、疲れ切る.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn đạt giới hạn cuối, hoàn thành toàn lượng hoặc trạng thái tới cực điểm.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Cắt tới điểm cuối.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không ghép với thể từ điển. Khả năng là 切れる; phủ định khả năng là 切れない.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
最後さいごまで走り切った自分じぶんを褒めたい。

🇻🇳 Tôi muốn khen bản thân vì đã chạy đến hết.

Thực thể phân tích:最後(さいご)自分(じぶん)
Câu ví dụ thực chiến
旅行りょこうで貯金ちょきんを使い切ってしまった。

🇻🇳 Tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm trong chuyến du lịch.

Câu ví dụ thực chiến
最後さいごまで走り切った。

🇻🇳 Tôi đã chạy đến tận cùng, hoàn thành toàn bộ quãng đường.

Thực thể phân tích:最後(さいご)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Ghép 読む ở quá khứ: 三日で__。

Câu 2

Câu 疲れ切っている chỉ mệt nhẹ hay kiệt sức?

Câu 3

Dịch: Tôi đã ăn hết tất cả.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜切る」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜切る

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.