MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜切る
Cách đọc: きる
Ý nghĩa cốt lõi
★ Làm hết, làm đến cùng hoặc hoàn toàn.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + 切る` → 読み切る、使い切る、疲れ切る.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nhấn đạt giới hạn cuối, hoàn thành toàn lượng hoặc trạng thái tới cực điểm.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Cắt tới điểm cuối.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không ghép với thể từ điển. Khả năng là 切れる; phủ định khả năng là 切れない.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi muốn khen bản thân vì đã chạy đến hết.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm trong chuyến du lịch.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Ghép 読む ở quá khứ: 三日で__。
Đáp án đúng:読み切った — đọc hết trong ba ngày.
Câu 2
Câu 疲れ切っている chỉ mệt nhẹ hay kiệt sức?
Đáp án đúng:Kiệt sức; 切る nhấn trạng thái hoàn toàn.
Câu 3
Dịch: Tôi đã ăn hết tất cả.
Đáp án đúng:全部食べ切った。
Mạng lưới Tri thức của 「〜切る」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜切る
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.