TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
貯金
【ちょきん】Hán-Việt: trữ · kim
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
tiết kiệm
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「貯金」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm trong chuyến du lịch.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi muốn du học năm sau. Để làm được điều đó, tôi đang tiết kiệm.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi tiết kiệm mỗi tháng để mua nhà.
Mạng lưới Tri thức của 「貯金」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 貯金
8 nodes · 9 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.