1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 旅行
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

旅行

【りょこう】Hán-Việt: lữ · hành

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

du lịch

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「旅行」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
旅行りょこうで貯金ちょきんを使い切ってしまった。

🇻🇳 Tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm trong chuyến du lịch.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đôi giày nhẹ này hợp để đi du lịch.

Câu ví dụ thực chiến
旅行りょこうを通して、多くの人と知り合った。

🇻🇳 Thông qua chuyến du lịch, tôi đã làm quen với nhiều người.

Thực thể phân tích:旅行(りょこう)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mỗi lần đi du lịch, tôi chụp nhiều ảnh.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi háo hức chuyến đi ngày mai vô cùng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「旅行」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 旅行

12 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.