TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
旅行
【りょこう】Hán-Việt: lữ · hành
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
du lịch
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「旅行」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi đã tiêu hết tiền tiết kiệm trong chuyến du lịch.
Câu ví dụ thực chiến
Đôi giày nhẹ này hợp để đi du lịch.
Câu ví dụ thực chiến
Thông qua chuyến du lịch, tôi đã làm quen với nhiều người.
Thực thể phân tích:旅行(りょこう)
Câu ví dụ thực chiến
Mỗi lần đi du lịch, tôi chụp nhiều ảnh.
Mạng lưới Tri thức của 「旅行」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 旅行
12 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.