1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 体
体
HÁN TỰ · 漢字

体【THỂ】

Âm Hán-Việt: THỂ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「体」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 体

11 nodes · 20 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「体」 (4)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
一体いったいどこで財布さいふをなくしたのだろう。

🇻🇳 Rốt cuộc tôi đã đánh mất ví ở đâu nhỉ?

Câu ví dụ thực chiến
この音は一体いったい何ですか。

🇻🇳 Âm thanh này rốt cuộc là gì vậy?

Thực thể phân tích:一体(いったい)体(からだ)
Câu ví dụ thực chiến
一体いったい、何があったんですか。

🇻🇳 Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì vậy? Người nói rất muốn biết nguyên nhân.

Thực thể phân tích:一体(いったい)体(からだ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Càng lớn tuổi, thể lực của tôi càng giảm dần.

Câu ví dụ thực chiến
具体的ぐたいてきな例れいを挙げてください。

🇻🇳 Hãy đưa ra ví dụ cụ thể.