1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 疲
疲
HÁN TỰ · 漢字

疲【BÌ】

Âm Hán-Việt: BÌ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「疲」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 疲

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「疲」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
別べつに怒っていませんます。少し疲れただけです。

🇻🇳 Tôi không giận gì đâu; chỉ hơi mệt thôi.

Thực thể phân tích:別(べつ)ません(ます)だけ
Câu ví dụ thực chiến
どんなに疲れていても、歯はを磨いてから寝るねる。

🇻🇳 Dù mệt thế nào tôi cũng đánh răng trước khi ngủ.

Thực thể phân tích:歯(は)寝る(ねる)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi hơi mệt nên sẽ về sớm.

Câu ví dụ thực chiến
彼は疲れているているとみえて、口数が少ない。

🇻🇳 Có vẻ anh ấy mệt nên ít nói.

Thực thể phân tích:ている(ている)
Câu ví dụ thực chiến
彼は疲れているているとみえて、すぐ眠ってしまった。

🇻🇳 Có vẻ anh ấy mệt, nên vừa rồi đã ngủ thiếp đi ngay.

Thực thể phân tích:ている(ている)