1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 守
守
HÁN TỰ · 漢字

守【THỦ】

Âm Hán-Việt: THỦ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「守」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 守

4 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「守」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đã hứa thì nên giữ lời; đó là điều đúng đắn cần làm.

Câu ví dụ thực chiến
留守だとみえる。何度呼んでも返事へんじがない。

🇻🇳 Xem chừng không có ai ở nhà. Gọi nhiều lần vẫn không có hồi đáp.

Thực thể phân tích:返事(へんじ)