TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
返事
【へんじ】Hán-Việt: phản · sự
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
câu trả lời
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「返事」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Xin trả lời sớm nhất trong khả năng của bạn.
Câu ví dụ thực chiến
Chưa có hồi âm. Nghĩa là vẫn chưa quyết định.
Câu ví dụ thực chiến
Xem chừng không có ai ở nhà. Gọi nhiều lần vẫn không có hồi đáp.
Thực thể phân tích:返事(へんじ)
Câu ví dụ thực chiến
Anh ấy không trả lời. Tức là vẫn đang phân vân.
Mạng lưới Tri thức của 「返事」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 返事
9 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.