1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 返事
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

返事

【へんじ】Hán-Việt: phản · sự

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

câu trả lời

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「返事」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
なるべく早く返事へんじをください。

🇻🇳 Xin trả lời sớm nhất trong khả năng của bạn.

Thực thể phân tích:なるべく返事(へんじ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chưa có hồi âm. Nghĩa là vẫn chưa quyết định.

Câu ví dụ thực chiến
留守だとみえる。何度呼んでも返事へんじがない。

🇻🇳 Xem chừng không có ai ở nhà. Gọi nhiều lần vẫn không có hồi đáp.

Thực thể phân tích:返事(へんじ)
Câu ví dụ thực chiến
彼は返事へんじをしなかった。つまり、まだ迷っているているのだ。

🇻🇳 Anh ấy không trả lời. Tức là vẫn đang phân vân.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy cố tình trả lời chậm.

Thực thể phân tích:わざと返事(へんじ)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「返事」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 返事

9 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.