1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 約束
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

約束

【やくそく】Hán-Việt: ước · thúc

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

lời hứa

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「約束」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đã hứa thì nên giữ lời; đó là điều đúng đắn cần làm.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi nhất định sẽ không bao giờ quên lời hứa này.

Thực thể phân tích:約束(やくそく)ません(ます)

🪐Mạng lưới Tri thức của 「約束」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 約束

6 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.