1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 留
留
HÁN TỰ · 漢字

留【LƯU】

Âm Hán-Việt: LƯU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「留」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 留

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「留」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi làm hướng dẫn sinh hoạt dành cho du học sinh.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn du học năm sau. Để làm được điều đó, tôi đang tiết kiệm.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đang dành dụm tiền để đi du học.

Câu ví dụ thực chiến
留守だとみえる。何度呼んでも返事へんじがない。

🇻🇳 Xem chừng không có ai ở nhà. Gọi nhiều lần vẫn không có hồi đáp.

Thực thể phân tích:返事(へんじ)
Câu ví dụ thực chiến
留学りゅうがくするとしたら、どの国を選びますますか。

🇻🇳 Nếu đi du học, bạn sẽ chọn nước nào?

Thực thể phân tích:留学(りゅうがく)ます(ます)