〜際に
Cách đọc: さいに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Khi; vào dịp… theo cách trang trọng.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書/Vた + 際に`; `Nの + 際に`。 Có thể dùng 際は.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Thường xuất hiện trong hướng dẫn, thủ tục hoặc dịp đặc biệt; trang trọng hơn とき.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
とき dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không nhất thiết là ngay sau. Thời điểm trước hay sau hành động tùy V辞書/Vた và nội dung câu.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Khi đăng ký, hãy xuất trình giấy tờ tùy thân.
Nhân dịp công tác, tôi gặp bạn cũ.
Khi đăng ký, xin mang theo giấy tờ tùy thân.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: ご利用の__は、説明をお読みください。
Sửa: 帰国するの際に、連絡してください。
Dịch trang trọng: Khi đến Nhật, tôi đã mua cuốn sách này.
Mạng lưới Tri thức của 「〜際に」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜際に
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.