1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 伝
伝
HÁN TỰ · 漢字

伝【TRUYỀN】

Âm Hán-Việt: TRUYỀN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「伝」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 伝

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「伝」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không thể diễn đạt hết lòng biết ơn bằng lời.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ cần có thời gian thì tôi có thể giúp.

Thực thể phân tích:時間(じかん)さえます(ます)
Câu ví dụ thực chiến
文句もんくを言ってばかりいないで、手伝って。

🇻🇳 Đừng chỉ than phiền mãi, hãy giúp một tay.

Thực thể phân tích:文句(もんく)