〜切れない
Cách đọc: きれない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Không thể làm hết hoặc hoàn toàn.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + 切れない`。 Đây là phủ định khả năng của ~切る.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Khó hoàn thành vì lượng quá lớn, thời gian hoặc năng lực không đủ; có thể dùng với diễn đạt trừu tượng.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Có làm nhưng không tới hết.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`食べない` là không ăn; `食べ切れない` là không ăn hết nổi, có thể đã ăn một phần.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Một ngày không thể đọc hết cuốn sách này.
Không thể diễn đạt hết lòng biết ơn bằng lời.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Ghép 食べる: 量が多くて__。
Phân biệt やり切らない và やり切れない.
Dịch: Tôi không nhớ hết nổi tất cả tên.
Mạng lưới Tri thức của 「〜切れない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜切れない
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.