1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 言葉
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

言葉

【ことば】Hán-Việt: ngôn · diệp

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

từ ngữ

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「言葉」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phong cảnh đẹp đến mức tôi không nói nên lời.

Câu ví dụ thực chiến
いくら調べても、その言葉ことばが見つからない。

🇻🇳 Dù tra cứu bao nhiêu tôi cũng không tìm thấy từ đó.

Thực thể phân tích:言葉(ことば)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không thể diễn đạt hết lòng biết ơn bằng lời.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Khi sống ở nước ngoài, ngôn ngữ rất quan trọng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「言葉」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 言葉

8 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.