1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 無
無
HÁN TỰ · 漢字

無【VÔ】

Âm Hán-Việt: VÔ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「無」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 無

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「無」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thà nghỉ ở nhà hơn là cố gượng đi.

Câu ví dụ thực chiến
たとえ無料でも、必要ひつようなければもらわない。

🇻🇳 Dù miễn phí, tôi cũng không nhận nếu không cần.

Thực thể phân tích:必要(ひつよう)
Câu ví dụ thực chiến
安くたって、使わなければ無駄むだだ。

🇻🇳 Dù rẻ mà không dùng thì cũng phí.

Thực thể phân tích:無駄(むだ)
Câu ví dụ thực chiến
「無料」というのは、お金がいらないという意味いみです。

🇻🇳 “Miễn phí” nghĩa là không cần trả tiền.