1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. むしろ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

むしろ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Đúng hơn là; thà… còn hơn.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`Aより、むしろB`; `Aというより、むしろB`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Chỉnh lại cách nhìn hoặc chọn phương án được xem là thích đáng hơn.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Chọn cách diễn đạt đúng hơn.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không chỉ so sánh mức độ như より: むしろ thường có sự thay đổi đánh giá hoặc ưu tiên.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công việc này đúng hơn là phiền phức hơn là khó.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thà nghỉ ở nhà hơn là cố gượng đi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nếu phải đánh giá thì đó là một kinh nghiệm tốt hơn là một thất bại.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 彼は静かというより、__無口だ。

Câu 2

むしろ thêm thông tin cùng chiều hay điều chỉnh đánh giá?

Câu 3

Dịch: Tôi không buồn, đúng hơn là thấy nhẹ nhõm.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「むしろ」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: むしろ

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.