むしろ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Đúng hơn là; thà… còn hơn.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Aより、むしろB`; `Aというより、むしろB`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Chỉnh lại cách nhìn hoặc chọn phương án được xem là thích đáng hơn.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Chọn cách diễn đạt đúng hơn.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không chỉ so sánh mức độ như より: むしろ thường có sự thay đổi đánh giá hoặc ưu tiên.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Công việc này đúng hơn là phiền phức hơn là khó.
Thà nghỉ ở nhà hơn là cố gượng đi.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 彼は静かというより、__無口だ。
むしろ thêm thông tin cùng chiều hay điều chỉnh đánh giá?
Dịch: Tôi không buồn, đúng hơn là thấy nhẹ nhõm.
Mạng lưới Tri thức của 「むしろ」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: むしろ
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.