1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 休み
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

休み

【やすみ】Hán-Việt: hưu

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

ngày nghỉ

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「休み」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
これは二週間ぶりの休みやすみだ。

🇻🇳 Đây là ngày nghỉ đầu tiên sau hai tuần.

Thực thể phân tích:休み(やすみ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay là ngày nghỉ, nhưng tôi vẫn sẽ làm một ít việc.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thà nghỉ ở nhà hơn là cố gượng đi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vào ngày nghỉ, tôi dành thời gian đi dạo và làm những việc tương tự.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngày nghỉ tôi cứ ngủ suốt.

Thực thể phân tích:休み(やすみ)てばかりいる

🪐Mạng lưới Tri thức của 「休み」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 休み

9 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.