1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 眠
眠
HÁN TỰ · 漢字

眠【MIÊN】

Âm Hán-Việt: MIÊN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「眠」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 眠

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「眠」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
いくら寝ても、まだ眠いねむい。

🇻🇳 Dù ngủ bao nhiêu, tôi vẫn thấy buồn ngủ.

Thực thể phân tích:眠い(ねむい)
Câu ví dụ thực chiến
今日は眠くてしかたがない。

🇻🇳 Hôm nay tôi buồn ngủ không chịu được.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
彼は疲れているているとみえて、すぐ眠ってしまった。

🇻🇳 Có vẻ anh ấy mệt, nên vừa rồi đã ngủ thiếp đi ngay.

Thực thể phân tích:ている(ている)