1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 日
日4 nét
HÁN TỰ · 漢字

日【NHẬT】

Mặt trờiNgàyNước Nhật
Âm On'yomi (Âm Hán):ニチ · ジツ
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):ひ · -び · -か
Bộ thủ:日Bộ Nhật (mặt trời)
Thành phần:
日
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「日」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 日

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「日」 (13)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
三日かけて、母への手紙てがみを書き上げた。

🇻🇳 Sau ba ngày dành thời gian viết, tôi đã hoàn thành lá thư gửi mẹ.

Thực thể phân tích:手紙(てがみ)紙(かみ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giá mà hôm qua tôi ngủ sớm.

Thực thể phân tích:昨日(きのう)ばよかった
Câu ví dụ thực chiến
この資料しりょうを今日中に送ってください。

🇻🇳 Hãy gửi tài liệu này trong hôm nay.

Thực thể phân tích:資料(しりょう)中
Câu ví dụ thực chiến
今日は寝たいだけ寝てもいい。

🇻🇳 Hôm nay bạn có thể ngủ bao lâu tùy thích.

Thực thể phân tích:だけ

📄Bài học & Tài liệu liên quan