1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 寝
寝
HÁN TỰ · 漢字

寝【TẨM】

Âm Hán-Việt: TẨM
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「寝」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 寝

11 nodes · 20 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「寝」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giá mà hôm qua tôi ngủ sớm.

Thực thể phân tích:昨日(きのう)ばよかった
Câu ví dụ thực chiến
今日は寝たいだけ寝てもいい。

🇻🇳 Hôm nay bạn có thể ngủ bao lâu tùy thích.

Thực thể phân tích:だけ
Câu ví dụ thực chiến
どんなに疲れていても、歯はを磨いてから寝るねる。

🇻🇳 Dù mệt thế nào tôi cũng đánh răng trước khi ngủ.

Thực thể phân tích:歯(は)寝る(ねる)
Câu ví dụ thực chiến
いくら寝ても、まだ眠いねむい。

🇻🇳 Dù ngủ bao nhiêu, tôi vẫn thấy buồn ngủ.

Thực thể phân tích:眠い(ねむい)
Câu ví dụ thực chiến
電気でんきをつけっぱなしで寝てしまった。

🇻🇳 Tôi đã ngủ quên trong khi vẫn để đèn bật suốt.

Thực thể phân tích:電気(でんき)っぱなし