1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 今
今
HÁN TỰ · 漢字

今【KIM】

Âm Hán-Việt: KIM
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「今」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 今

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「今」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bây giờ đang trong giờ học nên tôi sẽ gọi sau.

Câu ví dụ thực chiến
この資料しりょうを今日中に送ってください。

🇻🇳 Hãy gửi tài liệu này trong hôm nay.

Thực thể phân tích:資料(しりょう)中
Câu ví dụ thực chiến
今日は寝たいだけ寝てもいい。

🇻🇳 Hôm nay bạn có thể ngủ bao lâu tùy thích.

Thực thể phân tích:だけ
Câu ví dụ thực chiến
お願いねがいがあるんだけど、今いい?

🇻🇳 Tôi có việc muốn nhờ, bây giờ bạn tiện không?

Thực thể phân tích:願い(ねがい)だけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay là ngày nghỉ, nhưng tôi vẫn sẽ làm một ít việc.