入
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「入」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 入
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「入」 (2)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Công việc này chỉ khiến tôi bận rộn, còn thu nhập thì chẳng tăng.
Câu ví dụ thực chiến
Mỗi lượt có thể vào tối đa năm người.
Câu ví dụ thực chiến
Sau khi kiểm tra, tôi biết đó là lỗi nhập dữ liệu.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi phân vân nhưng cuối cùng vào quán quen.