1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 入
入
HÁN TỰ · 漢字

入【NHẬP】

Âm Hán-Việt: NHẬP
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「入」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 入

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「入」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công việc này chỉ khiến tôi bận rộn, còn thu nhập thì chẳng tăng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mỗi lượt có thể vào tối đa năm người.

Câu ví dụ thực chiến
調べた結果けっか、入力ミスだと分かった。

🇻🇳 Sau khi kiểm tra, tôi biết đó là lỗi nhập dữ liệu.

Thực thể phân tích:結果(けっか)結果(けっか)
Câu ví dụ thực chiến
迷ったが、結局けっきょくいつもの店みせに入った。

🇻🇳 Tôi phân vân nhưng cuối cùng vào quán quen.

Thực thể phân tích:結局(けっきょく)店(みせ)
Câu ví dụ thực chiến
窓まどが割れているていることから、誰かが入ったと考えられる。

🇻🇳 Từ việc cửa sổ bị vỡ, có thể suy đoán đã có ai đột nhập.