1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 力
力2 nét
HÁN TỰ · 漢字

力【LỰC】

Âm Hán-Việt: LỰC
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:力Bộ Lực
Thành phần:
力
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「力」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 力

7 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「力」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「力」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
調べた結果けっか、入力ミスだと分かった。

🇻🇳 Sau khi kiểm tra, tôi biết đó là lỗi nhập dữ liệu.

Thực thể phân tích:結果(けっか)結果(けっか)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Càng lớn tuổi, thể lực của tôi càng giảm dần.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không phải cứ nỗ lực là chắc chắn thành công.