〜結果
Cách đọc: けっか
Ý nghĩa cốt lõi
★ Kết quả của; sau quá trình… thì…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Vた + 結果`; `Nの + 結果`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Liên kết quá trình đã diễn ra với kết luận hoặc kết quả; trung tính, dùng cho cả tốt lẫn xấu.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Quá trình trước, kết quả sau.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không dùng V辞書 khi kể kết quả của việc đã làm: 調べた結果, không 調べる結果.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Sau khi kiểm tra, tôi biết đó là lỗi nhập dữ liệu.
Sau khi bàn bạc, chúng tôi đổi lịch.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Chia 考える: よく__結果、参加することにした。
Kết quả xấu có dùng 結果 được không?
Dịch: Sau khi luyện tập, tôi đã bơi được. Dùng 練習する.
Mạng lưới Tri thức của 「〜結果」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜結果
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.