1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 速
速
HÁN TỰ · 漢字

速【TỐC】

Âm Hán-Việt: TỐC
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「速」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 速

4 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「速」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
計算の速さはやさにかけては、姉にかなわない。

🇻🇳 Về tốc độ tính toán, tôi không bằng chị.

Thực thể phân tích:速さ(はやさ)にかけては
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 So với đi bộ, đi xe đạp nhanh hơn nhiều.