1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜に比べて
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜に比べて

Cách đọc: にくらべて

Ý nghĩa cốt lõi

★ So với…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N + に比べて`; `V普通の + に比べて` khi so sánh hành động.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nêu chuẩn để so sánh chênh lệch; có thể cao hơn, thấp hơn hoặc khác nhau.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Đặt hai thứ cạnh nhau để so.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Bản thân に比べて không có nghĩa hơn. Chiều so sánh do vị ngữ quyết định.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 So với năm ngoái, năm nay ít mưa hơn.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 So với đi bộ, đi xe đạp nhanh hơn nhiều.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều hơn.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: この町は東京__、家賃が安い。

Câu 2

Câu AはBに比べて小さい: bên nào nhỏ hơn?

Câu 3

Dịch: So với trước đây, cuộc sống đã tiện lợi hơn.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜に比べて」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜に比べて

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.