すなわち
Ý nghĩa cốt lõi
★ Nghĩa là; tức là; nói chính xác là.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`A、すなわちB`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Giải thích hoặc định nghĩa lại A bằng B gần tương đương; thường trang trọng, logic, dùng trong văn viết.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
A chính là B dưới cách gọi khác.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không dùng để thêm điều khác như さらに. つまり có thể tóm tắt/suy ra rộng hơn; すなわち thiên về diễn đạt tương đương.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Sẽ hoàn thành trong một tuần, tức là bảy ngày.
Đây là thủ đô, tức trung tâm chính trị của đất nước.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 半年、__六か月の予定だ。
すなわち nối hai ý trái nhau phải không?
Dịch: 60 phút, tức là một tiếng.
Mạng lưới Tri thức của 「すなわち」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: すなわち
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.