1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. すなわち
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

すなわち

Ý nghĩa cốt lõi

★ Nghĩa là; tức là; nói chính xác là.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`A、すなわちB`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Giải thích hoặc định nghĩa lại A bằng B gần tương đương; thường trang trọng, logic, dùng trong văn viết.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

A chính là B dưới cách gọi khác.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không dùng để thêm điều khác như さらに. つまり có thể tóm tắt/suy ra rộng hơn; すなわち thiên về diễn đạt tương đương.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Sẽ hoàn thành trong một tuần, tức là bảy ngày.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là thủ đô, tức trung tâm chính trị của đất nước.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vợ của anh trai, tức là chị dâu tôi, đã hướng dẫn cho tôi.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 半年、__六か月の予定だ。

Câu 2

すなわち nối hai ý trái nhau phải không?

Câu 3

Dịch: 60 phút, tức là một tiếng.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「すなわち」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: すなわち

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.