1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 国
国
HÁN TỰ · 漢字

国【QUỐC】

Âm Hán-Việt: QUỐC
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「国」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 国

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「国」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Trung.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là thủ đô, tức trung tâm chính trị của đất nước.

Câu ví dụ thực chiến
留学りゅうがくするとしたら、どの国を選びますますか。

🇻🇳 Nếu đi du học, bạn sẽ chọn nước nào?

Thực thể phân tích:留学(りゅうがく)ます(ます)
Câu ví dụ thực chiến
留学りゅうがくするとしたら、どの国へ行きたいですか。

🇻🇳 Nếu giả sử đi du học, bạn muốn đến nước nào?

Thực thể phân tích:留学(りゅうがく)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Khi sống ở nước ngoài, ngôn ngữ rất quan trọng.