TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
心
【こころ】Hán-Việt: tâm
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
tâm hồn, tinh thần
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「心」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Đây là tài liệu tiếng Nhật được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.
Câu ví dụ thực chiến
Cuốn sách này phù hợp với người mới bắt đầu, xét về nội dung và độ khó.
Câu ví dụ thực chiến
Với người mới học, lời giải thích này khó hiểu.
Câu ví dụ thực chiến
Thị trấn mở rộng quanh nhà ga.
Câu ví dụ thực chiến
Ứng dụng này chủ yếu được sinh viên sử dụng.
Mạng lưới Tri thức của 「心」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 心
10 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.