1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 鍵
鍵
HÁN TỰ · 漢字

鍵【KIỆN】

Âm Hán-Việt: KIỆN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「鍵」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 鍵

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「鍵」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
まさか、鍵かぎをなくしたの?

🇻🇳 Không lẽ bạn làm mất chìa khóa rồi?

Thực thể phân tích:まさか鍵(かぎ)
Câu ví dụ thực chiến
もしかしたら、部屋へやに鍵かぎを忘れたかもしれない。

🇻🇳 Có lẽ tôi đã để quên chìa khóa trong phòng; tôi chưa chắc chắn.

Câu ví dụ thực chiến
ドアを開けようとしたが、鍵かぎがかかっていたている。

🇻🇳 Tôi định mở cửa nhưng cửa bị khóa.

Thực thể phân tích:鍵(かぎ)ていた(ている)