1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 部屋
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

部屋

【へや】Hán-Việt: bộ · ốc

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

căn phòng

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「部屋」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Căn phòng này không chỉ sáng sủa mà còn thoáng gió.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phòng này nhỏ nhưng bù lại tiền thuê rẻ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong phòng chỉ có tôi và em trai.

Câu ví dụ thực chiến
寒いので、部屋へやに駆け込んだ。

🇻🇳 Vì lạnh nên tôi chạy ào vào phòng.

Thực thể phân tích:部屋(へや)
Câu ví dụ thực chiến
もしかしたら、部屋へやに鍵かぎを忘れたかもしれない。

🇻🇳 Có lẽ tôi đã để quên chìa khóa trong phòng; tôi chưa chắc chắn.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「部屋」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 部屋

11 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.