1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. まさか
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

まさか

Ý nghĩa cốt lõi

★ Không lẽ; thật không ngờ; không thể nào.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`まさか + câu hỏi/~とは思わなかった/~ないだろう`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Đánh dấu điều đi ngược mạnh với dự đoán. Có thể đứng riêng như một phản ứng ngạc nhiên.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Điều ngoài dự đoán đã xuất hiện.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác もしかしたら là nêu khả năng trung tính hơn; まさか biểu lộ khó tin chứ không bảo đảm sự việc không có thật.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
まさかここで会えるとは思わなかった。

🇻🇳 Tôi thật không ngờ có thể gặp bạn ở đây.

Thực thể phân tích:まさか
Câu ví dụ thực chiến
まさか、鍵かぎをなくしたの?

🇻🇳 Không lẽ bạn làm mất chìa khóa rồi?

Thực thể phân tích:まさか鍵(かぎ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không ngờ hôm nay lại là hạn chót!

Thực thể phân tích:まさか締め切り(しめきり)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: __自分が一位になるとは思わなかった。

Câu 2

まさか! có chứng minh thông tin vừa nghe là sai không?

Câu 3

Dịch: Không lẽ bạn đã quên cuộc hẹn?

🪐Mạng lưới Tri thức của 「まさか」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: まさか

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.