MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
まさか
Ý nghĩa cốt lõi
★ Không lẽ; thật không ngờ; không thể nào.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`まさか + câu hỏi/~とは思わなかった/~ないだろう`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Đánh dấu điều đi ngược mạnh với dự đoán. Có thể đứng riêng như một phản ứng ngạc nhiên.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Điều ngoài dự đoán đã xuất hiện.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác もしかしたら là nêu khả năng trung tính hơn; まさか biểu lộ khó tin chứ không bảo đảm sự việc không có thật.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: __自分が一位になるとは思わなかった。
Đáp án đúng:まさか — không ngờ mình lại đứng nhất.
Câu 2
まさか! có chứng minh thông tin vừa nghe là sai không?
Đáp án đúng:Không. Nó chỉ biểu lộ sự bất ngờ hoặc khó tin của người nói.
Câu 3
Dịch: Không lẽ bạn đã quên cuộc hẹn?
Đáp án đúng:まさか、約束を忘れたの?
Mạng lưới Tri thức của 「まさか」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: まさか
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.