1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. もしかしたら
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

もしかしたら

Ý nghĩa cốt lõi

★ Có lẽ; biết đâu; có khi…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`もしかしたら + ~かもしれない/câu hỏi`。 Biến thể: もしかすると、もしかして.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nêu một khả năng chưa chắc; thường dùng khi mới chợt nghĩ ra cách giải thích.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Mở ra một khả năng.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không biểu thị sự chắc chắn như に違いない. もしかして rất phổ biến khi hỏi xác nhận điều đoán ra.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Có lẽ tàu đang bị trễ.

Câu ví dụ thực chiến
もしかして、山田先生せんせいですか。

🇻🇳 Có phải thầy Yamada không ạ?

Thực thể phân tích:先生(せんせい)
Câu ví dụ thực chiến
もしかしたら、部屋へやに鍵かぎを忘れたかもしれない。

🇻🇳 Có lẽ tôi đã để quên chìa khóa trong phòng; tôi chưa chắc chắn.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: __明日は休みかもしれない。

Câu 2

Chọn cách kết thúc tự nhiên khi nêu khả năng: A. かもしれない; B. に決まっている.

Câu 3

Dịch: Có lẽ anh ấy đã về rồi.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「もしかしたら」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: もしかしたら

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.