MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
もしかしたら
Ý nghĩa cốt lõi
★ Có lẽ; biết đâu; có khi…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`もしかしたら + ~かもしれない/câu hỏi`。 Biến thể: もしかすると、もしかして.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nêu một khả năng chưa chắc; thường dùng khi mới chợt nghĩ ra cách giải thích.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Mở ra một khả năng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không biểu thị sự chắc chắn như に違いない. もしかして rất phổ biến khi hỏi xác nhận điều đoán ra.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Có lẽ tàu đang bị trễ.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: __明日は休みかもしれない。
Đáp án đúng:もしかしたら — có khi ngày mai được nghỉ.
Câu 2
Chọn cách kết thúc tự nhiên khi nêu khả năng: A. かもしれない; B. に決まっている.
Đáp án đúng:A. B biểu thị chắc chắn, không khớp ý phỏng đoán dè dặt.
Câu 3
Dịch: Có lẽ anh ấy đã về rồi.
Đáp án đúng:もしかしたら、彼はもう帰ったかもしれない。
Mạng lưới Tri thức của 「もしかしたら」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: もしかしたら
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.