Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:
- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Câu ví dụ
- 申し込む際に、身分証を見せてくだ...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析
申し込む際に、身分証を見せてください。
🇻🇳
Dịch nghĩa: Khi đăng ký, hãy xuất trình giấy tờ tùy thân.
TẦNG 1 · HIỂU CÂU
Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi
Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.
Câu ví dụ thực chiến
Khi đăng ký, hãy xuất trình giấy tờ tùy thân.
Từ vựng cốt lõi (2)
Ngữ pháp chủ đạo (1)
Trợ từ trong câu (2)
をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)
Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động
にTrợ từ mục đích / thời gian
Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động
TẦNG 2 · HỌC SÂUChữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (7 Kanji)
Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (7 Kanji)
TẦNG 3 · KHÁM PHÁMạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:
Sentence Knowledge Graph: 申し込む際に、身分証を見せてください...
11 nodes · 18 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.