1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 際
際
HÁN TỰ · 漢字

際【TẾ】

Âm Hán-Việt: TẾ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「際」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 際

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「際」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đề thi thực tế không khó như tôi nghĩ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Khi đăng ký, hãy xuất trình giấy tờ tùy thân.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhân dịp công tác, tôi gặp bạn cũ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Khi đăng ký, xin mang theo giấy tờ tùy thân.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhìn bề ngoài, anh ấy có vẻ trẻ hơn tuổi thật.