Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:
- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Câu ví dụ
- 彼は疲れているとみえて、口数が少...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析
彼は疲れているとみえて、口数が少ない。
🇻🇳
Dịch nghĩa: Có vẻ anh ấy mệt nên ít nói.
TẦNG 1 · HIỂU CÂU
Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi
Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.
Ngữ pháp chủ đạo (1)
Trợ từ trong câu (2)
はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)
Đánh dấu chủ thể của câu chuyện
がTrợ từ chủ ngữ (Subject Marker)
Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động
TẦNG 2 · HỌC SÂUChữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (5 Kanji)
Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (5 Kanji)
TẦNG 3 · KHÁM PHÁMạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:
Sentence Knowledge Graph: 彼は疲れているとみえて、口数が少ない...
7 nodes · 12 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.