- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜とみえる/〜とみえて
〜とみえる/〜とみえて
Ý nghĩa cốt lõi
★ Có vẻ là; xem chừng… qua suy luận.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`mệnh đề thường + とみえる`; `mệnh đề thường + とみえて、hệ quả/dấu hiệu`。 N/Na giữ だ khi cần.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Suy ra trạng thái từ biểu hiện quan sát được; hơi văn viết, thường nói về người/vật khác.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Nhìn dấu hiệu, suy ra lý do.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác ように見える mô tả vẻ ngoài trực tiếp. とみえる thường là suy luận giải thích dấu hiệu.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Xem chừng không có ai ở nhà. Gọi nhiều lần vẫn không có hồi đáp.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 忙しい__、彼は昼食も取っていない。
Sửa: 彼は病気とみえる theo cấu trúc mệnh đề đầy đủ.
Dịch: Có vẻ cô ấy đang vội nên bước đi rất nhanh.
Mạng lưới Tri thức của 「〜とみえる/〜とみえて」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜とみえる/〜とみえて
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.