1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 通訳として、会議に参加した。...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

通訳として、会議に参加した。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Tôi tham gia cuộc họp với vai trò phiên dịch.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi tham gia cuộc họp với vai trò phiên dịch.

🔗 Trợ từ trong câu (1)

にTrợ từ mục đích / thời gian

Chỉ thời điểm, nơi chốn hoặc mục đích hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (6 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 通訳として、会議に参加した。...

10 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.