1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 議
議
HÁN TỰ · 漢字

議【NGHỊ】

Âm Hán-Việt: NGHỊ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「議」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 議

13 nodes · 24 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「議」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ? Tôi đang cố nhớ lại.

Thực thể phân tích:会議(かいぎ)っけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nghe nói cuộc họp ngày mai diễn ra trực tuyến.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đã dự họp thay cho người đồng nghiệp đi trước đang công tác.

Câu ví dụ thực chiến
会議かいぎは本社ほんしゃにおいて行われる。

🇻🇳 Cuộc họp sẽ được tổ chức tại trụ sở chính.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cuộc họp sẽ được tổ chức tại trụ sở chính. Đây là cách thông báo trang trọng.