1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 彼は失敗を認めようとしない。...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

彼は失敗を認めようとしない。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Anh ấy không chịu thừa nhận thất bại, không hề tỏ ý làm vậy.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy không chịu thừa nhận thất bại, không hề tỏ ý làm vậy.

🔗 Trợ từ trong câu (2)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (4 Kanji)

▼

Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:

TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 彼は失敗を認めようとしない。...

7 nodes · 11 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.