〜ようとしない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Không chịu; không có ý định thử làm.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V ý chí + としない` → 行こうとしない、食べようとしない.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Thường quan sát thái độ không sẵn lòng của người khác, có thể mang bất mãn. Không đơn thuần thiếu khả năng.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Không chịu bắt đầu cố gắng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
`食べられない` là không ăn được; `食べようとしない` là không chịu ăn. V ý chí không phải V辞書+よう.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Dù nhờ nhiều lần, anh ấy vẫn không chịu giải thích.
Đứa trẻ không chịu thử món lạ.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Chia 聞く: 彼は人の意見を__としない。
Câu 認めようとしない chỉ không có năng lực hay không sẵn lòng?
Dịch: Anh ấy không chịu thay đổi kế hoạch.
Mạng lưới Tri thức của 「〜ようとしない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ようとしない
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.