1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 乗
乗

Chữ Kanji · 漢字

乗THỪA

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「乗」(THỪA)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►相乗りあいのりTươngThực Chiến AWS Lambda…Đọc bài viết ↗乗THỪAKanji đồng hành:相TƯƠNG