取り違え
とりちがえ【Thủ Vi】
Lẫn lộn, hoán đổi dữ liệu ngoài ý muốn
Câu thoại thực tế
「ユーザー情報の取り違え事故を防ぐ。」 (Ngăn chặn sự cố hoán đổi thông tin người dùng.)
【Thủ Vi】
Lẫn lộn, hoán đổi dữ liệu ngoài ý muốn
「ユーザー情報の取り違え事故を防ぐ。」 (Ngăn chặn sự cố hoán đổi thông tin người dùng.)
【QUYỂN THỦ】
Chủ động gánh vác, nhận lại phần việc đang trễ hoặc gặp khó của người khác để kịp tiến độ
🌐 Take over / Handle delayed task
「テスト設計の工数が逼迫しているため、結合テストのケース作成はこちらで巻き取ります」 (Do nhân lực viết test case bên offshore quá tải, bên này sẽ chủ động gánh thay)