1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 力
力

Chữ Kanji · 漢字

力LỰC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「力」(LỰC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►既存能力きそんのうりょくKýKỹ thuật PEFT & LoRA:…Đọc bài viết ↗力LỰCKanji đồng hành:既KÝ存TỒN能NĂNG