1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 己
己

Chữ Kanji · 漢字

己KỶ

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「己」(KỶ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►自己注意機構じこちゅういきこうTựBản chất toán học đằn…Đọc bài viết ↗己KỶKanji đồng hành:自TỰ注CHÚ意Ý機CƠ構CẤU