【Ý ĐỊA ÁC】
Cố tình chơi khó, gài bẫy
【Ý ĐỊA ÁC】
Cố tình chơi khó, gài bẫy
【Ý ĐỒ ĐÍCH】
Có chủ đích, cố ý
【Hợp ý】
Thống nhất
🌐 agreement
「受入条件について合意しました。」 (Đã thống nhất về điều kiện nghiệm thu.)
【Hợp Ý Hình Thành】
Thống nhất ý kiến
💡 Đạt được thỏa thuận chung giữa hai bên
【Tự Chú Ý Cơ Cấu】
Cơ chế Self-Attention
「自己注意機構により、文脈全体の依存関係を捉えます。」 (Nhờ cơ chế Self-Attention, mô hình nắm bắt được quan hệ phụ thuộc của toàn bộ ngữ cảnh.)
【ĐẮC Ý】
Thế mạnh, sở trường (trong công việc)
【VÔ Ý THỨC】
Vô thức, không chủ ý