1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 構
構

Chữ Kanji · 漢字

構CẤU

Từ vựng
4
Bài viết
5
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「構」(CẤU)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

環境構築

かんきょうこうちく
Chuyên ngành

【HOÀN CẢNH CẤU TRÚC】

Thiết lập / dựng môi trường làm việc