【HOÀN CẢNH CẤU TRÚC】
Thiết lập / dựng môi trường làm việc
【HOÀN CẢNH CẤU TRÚC】
Thiết lập / dựng môi trường làm việc
【Cấu Tạo Hóa】
Cấu trúc hóa (Structuring)
「非構造化テキストからエンティティを構造化データとして抽出します。」 (Trích xuất thực thể từ văn bản phi cấu trúc dưới dạng dữ liệu có cấu trúc.)
【Tái cấu trúc】
Xây dựng lại
🌐 rebuild
「変更後にインデックスを再構築します。」 (Xây dựng lại index sau khi thay đổi.)
【Tự Chú Ý Cơ Cấu】
Cơ chế Self-Attention
「自己注意機構により、文脈全体の依存関係を捉えます。」 (Nhờ cơ chế Self-Attention, mô hình nắm bắt được quan hệ phụ thuộc của toàn bộ ngữ cảnh.)