BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
帰
帰
Chữ Kanji · 漢字
帰
QUY
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「帰」(QUY)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
復帰
ふっき
PHỤC
Người mới học JavaScr…
Đọc bài viết ↗
帰
QUY
Kanji đồng hành:
復
PHỤC
語
Từ vựng chứa chữ「帰」
復
帰
ふっき
N2
【PHỤC QUY】
Quay trở lại, trả quyền điều khiển về (Return)
連
Kanji thường đi cùng
復
PHỤC
記
Xuất hiện trong bài viết
Người mới học JavaScript thử tìm hiểu bản chất của “Bất đồng bộ (Asynchronous)” (JS初心者が『非同期』を理解してみた)
←
基
Tất cả Kanji
規
→