巻き取る
まきとる (makitoru)【QUYỂN THỦ】
Chủ động gánh vác, nhận lại phần việc đang trễ hoặc gặp khó của người khác để kịp tiến độ
🌐 Take over / Handle delayed task
Câu thoại thực tế
「テスト設計の工数が逼迫しているため、結合テストのケース作成はこちらで巻き取ります」 (Do nhân lực viết test case bên offshore quá tải, bên này sẽ chủ động gánh thay)